Trong gần hai thập niên vừa qua, nền kinh tế Việt Nam đã trải qua 2 giai đoạn điều hành với những đặc điểm khá khác biệt, gắn liền với hai nhiệm kỳ của các Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng và Phạm Minh Chính.
Nếu đặt hai thời kỳ này cạnh nhau, có thể thấy rõ hai cách tiếp cận khác nhau đối với bài toán phát triển Kinh tế Việt nam. Đó là, một bên ưu tiên tăng trưởng nhanh bằng mở rộng tín dụng và đầu tư, bên kia đặt trọng tâm vào ổn định vĩ mô và kiểm soát rủi ro của hệ thống.
Giai đoạn lãnh đạo của ông Nguyễn Tấn Dũng từ năm 2006 đến 2016 trùng với thời điểm Việt Nam bước vào làn sóng hội nhập mạnh mẽ. Việc Hà nội gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 mở ra một giai đoạn bùng nổ đầu tư và tăng trưởng.
Trong nhiều năm liên tiếp, tốc độ tăng GDP của Việt Nam đạt mức từ 7-8%, thuộc nhóm cao nhất trong khu vực Đông Nam Á.
Mô hình vận hành của giai đoạn này, đó là, mở rộng tín dụng, bơm vốn ồ ạt vào nền kinh tế và chấp nhận mức độ rủi ro cao để duy trì đà tăng trưởng.
Chính sách đó góp phần thúc đẩy sự bùng nổ của thị trường BĐS, cũng như sự mở rộng nhanh chóng của Kinh tế Quốc Doanhvà sự tăng trưởng mạnh của hệ thống ngân hàng.
Tuy nhiên, mặt trái của chính sách này cũng sớm bộc lộ. Tốc độ tăng tín dụng quá cao đã tạo ra áp lực lạm phát, có thời điểm vượt quá 20%.
Đồng thời, hệ thống ngân hàng bắt đầu tích tụ nợ xấu lớn, buộc nhà nước phải tiến hành quá trình tái cơ cấu sâu rộng trong giai đoạn sau năm 2011.
Những vụ việc liên quan đến các “quả đấm thép” như Vinashin hay Vinalines cũng cho thấy những hạn chế của mô hình phát triển dựa nhiều vào hệ thống các Doanh nghiệp Nhà nước được kỳ vọng là những “quả đấm thép” của nền kinh tế.
Ngược lại, giai đoạn điều hành của Thủ tướng Phạm Minh Chính diễn ra trong một bối cảnh quốc tế và trong nước đã thay đổi rất nhiều. Khi ông Chính bắt đầu nhiệm kỳ vào năm 2021, nền kinh tế toàn cầu đang chịu ảnh hưởng nặng nề của đại dịch Covid.19, và môi trường địa chính trị ngày càng phức tạp.
Trong hoàn cảnh đó, chính sách điều hành kinh tế của Chính phủ Phạm Minh Chính đặt ưu tiên vào ổn định vĩ mô. Một trong những điểm nổi bật của giai đoạn này là cách tiếp cận thận trọng hơn đối với hệ thống tài chính.
Sau đó, các chính sách đã được điều chỉnh để nới lỏng dần theo logic hoàn toàn khác. Đó là: kiểm soát rủi ro trước, duy trì ổn định hệ thống và chấp nhận tốc độ tăng trưởng thấp hơn so với giai đoạn trước.
Sự khác biệt giữa hai thời kỳ cũng thể hiện rõ trong cấu trúc động lực tăng trưởng. Nếu giai đoạn trước đặt nhiều kỳ vọng vào các Tập đoàn Kinh tế Quốc doanh, thì dưới thời của ông Chính đã chú trọng FDI đã trở thành động lực hàng đầu của nền kinh tế.
Phong cách điều hành của hai nhà lãnh đạo cũng phản ánh hai cách tiếp cận khác nhau đối với bộ máy quản trị.
Thời kỳ của ông Ba Dũng là giai đoạn phân quyền mạnh, khi nhiều lĩnh vực kinh tế được trao quyền tự chủ lớn hơn cho các doanh nghiệp và địa phương.
Điều này giúp nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhưng cũng tạo ra những khoảng trống trong kiểm soát rủi ro.
Trong khi đó, nhiệm kỳ của ông Phạm Minh Chính cho thấy xu hướng điều hành tập trung hơn, với các chiến dịch tháo gỡ khó khăn cho từng ngành hoặc từng dự án cụ thể.
Tuy nhiên, nhìn rộng hơn, sự khác biệt giữa hai nhiệm kỳ không chỉ phản ánh phong cách cá nhân của các nhà lãnh đạo. Nó còn phản ánh hai giai đoạn phát triển khác nhau của nền kinh tế Việt Nam.
Nếu giai đoạn của ông Nguyễn Tấn Dũng đại diện cho thời kỳ tăng trưởng nóng và giai đoạn của ông Phạm Minh Chính đại diện cho nỗ lực ổn định hóa hệ thống.
Tới đây, theo giới chuyên gia dưới kỷ nguyên của Thủ tướng “kỹ trị” Lê Minh Hưng tăng trưởng kinh tế Việt Nam sẽ dựa nhiều hơn vào năng suất và sức mạnh nội tại của mình.
Trà My – Thoibao.de










